quạ sắt

quạ sắt

Một chiếc quạ sắt bay trên bầu trời xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Từ lóng, thông tục) Máy bay, đặc biệt máy bay quân sự hoặc máy bay cỡ nhỏ. "Quạ sắt" cách gọi hình tượng, so sánh máy bay với con quạ (màu đen, bay nhanh) làm bằng sắt (vật liệu cứng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chiến tranh, quạ sắt bay rợp trời. (Trong chiến tranh, máy bay xuất hiện với số lượng lớn trên bầu trời.)
    • Nghe tiếng quạ sắt, dân làng vội chạy xuống hầm trú ẩn. (Nghe tiếng máy bay, người dân nhanh chóng tìm nơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quạ sắt" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử (chiến tranh) hoặc văn học để miêu tả máy bay một cách sinh động, dễ hình dung.
    • Quạ sắt gầm trên bầu trời, mang theo bom đạn. (Máy bay bay ầm ĩ, chở khí xuống chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy bay (danh từ): phương tiện bay nói chung, không mang sắc thái lóng.
    • Máy bay cất cánh lúc 7 giờ sáng. (Phương tiện bay rời mặt đất vào buổi sáng.)
  • Phi cơ (danh từ, trang trọng): máy bay, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử.
    • Phi cơ địch bị bắn hạ. (Máy bay của đối phương bị tiêu diệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàu bay (danh từ): từ , ít dùng, chỉ máy bay.
    • Tàu bay đổ bộ xuống sân bay. (Máy bay hạ cánh xuống đường băng.)
Thành ngữ liên quan
  • Quạ sắt rợp trời: hình ảnh nhiều máy bay xuất hiện dày đặc, thường trong bối cảnh chiến tranh.
    • Trận đánh ác liệt với quạ sắt rợp trời. (Cuộc chiến khốc liệt khi nhiều máy bay tham chiến.)